Giá Xe Yamaha Surius (Phanh đĩa) Đời 2014

cập nhập ngày 2014-06-26 14:39:47
Đánh Giá : 7/ 10 (290 đánh giá)

Giá Hãng

Giá Thị Trường

Thông số kĩ thuật xe Yamaha Surius (Phanh đĩa)

Động cơ
Loại động cơ
4 thì, xy lanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng không khí
Bố trí xi lanh
Xy lanh đơn
Dung tích xy lanh
115cc
Đường kính và hành trình piston
50mm x 57,9mm
Tỷ số nén
9,3:1
Công suất tối đa
6,4Kw (8,7PS)/7.000 vòng/phút
Mô men cực đại
9,5N/m (0,97kgf/m)/5500 vòng/phút
Hệ thống khởi động
Điện, cần đạp
Hệ thống bôi trơn
Cacte ướt
Dung tích dầu máy
1,0 lít
Dung tích bình xăng
3,9 lít
Bộ chế hòa khí
Phun xưng điện tử
Hệ thống đánh lửa
TCI
Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp
2.900 (58/20) / 2.857(40/14)
Hệ thống ly hợp
Ly tâm loại ướt nhiều đĩa, ly tâm tự động
Tỷ số truyền động
1st: 2,833 (34/12) 2nd: 1,875 (30/16) 3rd: 1,353 (23/17) 4th: 1.045 (23/22)
Kiểu hệ thống truyền lực
4 số tròn / chân trái
Khung xe
Loại khung
Under bone / Khung vòng ống thép
Kích thước bánh trước / bánh sau
70/90-17MC 38P / 80/90 - 17MC 50P
Phanh trước
Đĩa thủy lực
Phanh sau
Phanh tang trống
Giảm xóc trước
Giảm chấn dầu 
Giảm xóc sau Lò xo
Đèn trước
Halogen 12V 35W / 35W x 1
Ống thép - Cấu trúc kim cương
-
Kích thước
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)
1.940mm x 715mm x 1.075mm
Độ cao yên xe
775mm
Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe
1.260mm
Trọng lượng khô / ướt
-/99kg
Độ cao gầm xe
155 mm


Người Dùng Đánh Giá

Đánh Giá
7 /10 (290 đánh giá)
Nhận Xét
0 nhận xét
Xem thêm

Tìm Kiếm Xe