Giá Xe Renault Megane RS Đời 2014

cập nhập ngày 2014-07-31 15:16:01
Đánh Giá : 7/ 10 (3 đánh giá)

Giá Hãng

Giá Thị Trường

Thông số kĩ thuật xe Renault Megane RS

Kích Thước
Dài x Rộng x Cao (mm)
4299 / 1848 / 1435
Chiều dài cơ sở
2636
Trọng lượng bản thân (kg) -
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) -
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
Khung Xe và Lốp Xe
Hộp số
Số 6 cấp, số sàn
Kích thước lốp trước
8.25 J18 (tabor 18) – mạ crôm Satine
Kích thước lốp sau
8.25 J18 (tabor 18) – mạ crôm Satine
 Hệ thống phanh trước (đường kính x độ dày) (mm)
-
 Hệ thống phanh sau (đường kính x độ dày) (mm)
-
Hệ thống treo sau
 MacPherson Strut
Hệ thống phanh sau  Multilink
Động Cơ
Loại động cơ
-
Công suất cực đại  (kW / rpm)
265 hp @ 5500 rpm
Loại nhiên liệu
xăng
Tỷ số nén
-
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
340 Nm @ 3000 rpm
Tay lái
trợ lực tay lái
Dung tích động cơ (cc)
1998
Vận tốc tối đa (km/h)
255
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
6
Ngoại thành (L/100km)
-
Nội thành (L/100km)
8,2
Lượng khí thải CO2 (g/km)
-


Người Dùng Đánh Giá

Đánh Giá
7 /10 (3 đánh giá)
Nhận Xét
0 nhận xét
Xem thêm

Tìm Kiếm Xe