Giá Xe Mitsubishi Triton GL Đời 2014

cập nhập ngày 2014-01-01 00:00:00
Đánh Giá : 7/ 10 (269 đánh giá)

Giá Hãng

Giá Thị Trường

Thông số kĩ thuật xe Mitsubishi Triton GL


Kích Thước
Dài x Rộng x Cao (mm)
5.040 x 1.750 x 1.775
Chiều dài cơ sở
-
Trọng lượng bản thân 1.695
Bán kính quay vòng
5.9 m
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 75 L
Khoảng cách hai cầu xe [mm]
3.000
Khoảng cách hai bánh xe trước/ Sau [mm]
1.505/ 1.500
Kích thước khoang hàng [mm]
1.325 x 1.470 x 405
Tổng tải trọng [kg]
2.760
Khung Xe và Lốp Xe
Hộp số
5 số sàn
Kích thước lốp trước
205R16C 8PR
Kích thước lốp sau
205R16C 8PR
Truyền động
2 cầu
Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo sau
-
Mức tiêu hao nhiên liệu ở điều kiện chuẩn (90km/h) [lit/100km]
-
Động Cơ
Loại động cơ 4G64 MPI
Công suất cực đại (Ps/Rpm)
136/5.250 PS/rpm
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén
-
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
21.1/4.000 N.m/rpm
Hệ thống lái
-
Dung tích động cơ (cc)
2.351 cc
Vận tốc tối đa
164 km/h


Người Dùng Đánh Giá

Đánh Giá
7 /10 (269 đánh giá)
Nhận Xét
0 nhận xét
Xem thêm

Tìm Kiếm Xe