Giá Xe Mini Cooper Đời 2014

cập nhập ngày 2014-07-28 16:28:46
Đánh Giá : 6/ 10 (1 đánh giá)

Giá Hãng

Giá Thị Trường

Thông số kĩ thuật xe Mini Cooper

Kích Thước
Dài x Rộng x Cao (mm)
4.109 x 1.788 x 1.562
Chiều dài cơ sở
-
Trọng lượng bản thân (kg) 1190
Trọng lượng toàn tải (kg)
1595
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 40
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
Khung Xe và Lốp Xe
Hộp số
Hộp số tự động 6 cấp
Kích thước lốp trước
Mâm hợp kim Conical đen
Kích thước lốp sau
Mâm hợp kim Conical đen
Hệ thống phanh trước
-
Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống phanh sau -
Động Cơ
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Công suất cực đại 
136 hp @ 4,500 - 6,000 rpm
Loại nhiên liệu
xăng
Tỷ số nén
-
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
220 Nm @ 1,250 - 4,000 rpm
Tay lái
trợ lực tay lái
Dung tích động cơ (cc)
1598
Vận tốc tối đa (km/h)
210
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
7,8
Tăng tốc từ 80-120 km/h (s)
-
Kếp hợp (l/100 km)
7,6
Lượng khí thải CO2 (g/km)
115


Người Dùng Đánh Giá

Đánh Giá
6 /10 (1 đánh giá)
Nhận Xét
0 nhận xét
Xem thêm

Tìm Kiếm Xe