Giá Xe Mini Cooper S Đời 2013

cập nhập ngày 2014-07-28 16:28:14
Đánh Giá : 7/ 10 (3 đánh giá)

Giá Hãng

Giá Thị Trường

Thông số kĩ thuật xe Mini Cooper S

Kích Thước
Dài x Rộng x Cao (mm)
3724 x 1684 x 1470
Chiều dài cơ sở
2446
Trọng lượng bản thân (kg) 1,130 / 1,205
Trọng lượng toàn tải (kg)
1580
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 50
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
Khung Xe và Lốp Xe
Hộp số
Hộp số tự động 6 cấp
Kích thước lốp trước
Mâm hợp kim Conical đen, 17 inch
Kích thước lốp sau
Mâm hợp kim Conical đen, 17 inch
Hệ thống phanh trước
-
Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo sau
-
Hệ thống phanh sau -
Động Cơ
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Công suất cực đại 
135 kW (181 hp) @ 5,500-6,500 rpm
Loại nhiên liệu
xăng
Tỷ số nén
-
Mômen xoắn cực đại (Nm/Rpm)
260 Nm @ 1,700-4,500 rpm
Tay lái
trợ lực tay lái
Dung tích động cơ (cc)
1598
Vận tốc tối đa (km/h)
223
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
7,2
Tăng tốc từ 80-120 km/h (s)
5,6/7,0
Kếp hợp (l/100 km)
6,7
Lượng khí thải CO2 (g/km)
155


Người Dùng Đánh Giá

Đánh Giá
7 /10 (3 đánh giá)
Nhận Xét
0 nhận xét
Xem thêm

Tìm Kiếm Xe