Giá Xe Mercedes-Benz A200 Đời 2014

cập nhập ngày 2014-03-21 14:30:37
Đánh Giá : 8/ 10 (226 đánh giá)

Giá Hãng

Giá Thị Trường

Thông số kĩ thuật xe Mercedes-Benz A200

Động Cơ
Kiểu động cơ R4
Dung tích động cơ 1595 cc
Công suất cực đại  (kW [hp] tại v/ph)
115/5300 (115/5300)
Momen xoắn cực đại  (Nm / vòng/phút)
 250/1250–4000 (250/1250–4000) 
Tỷ số nén
10.3 : 1 (10.3 : 1)
Tăng tốc từ 0-100 km/h (s)
8.4 (8.3)
Tốc độ tối đa (km/h)
224 (224)
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6 (Euro 6)
Khung Xe và Lốp Xe
Nhiên liệu tiêu thụ tổng hợp (l/100km)
5.8–5.5 (5.7–5.4)
Hộp số
7G-DCT automatic transmission
Kích thước lốp trước
205/55 R 16
Kích thước lốp sau
205/55 R 16
Hệ thống treo trước
Coil spring, twin-tube gas-filled
Hệ thống treo sau
coil spring, single-tube gas-filled
Thắng trước
Discs, internally ventilated
Thắng sau
Discs, solid
Kích Thước
Dung tích khoang hành lý (VDA) (I)
341–1157
Dài x Rộng x Cao (mm)
4292 x 1780 x 1433 
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
Chiều rộng cở sở (trước/sau) (mm)
1553/1552
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)
11.00

Khả năng chịu tải của mui xe (kg)
100
Tự trọng/tải trọng (kg)
1370/565 (1395/525)
Trọng lượng toàn tải (kg)
1935 (1920)
Tải trọng kéo tối đa có phanh, không phanh (kg)
685/1400 (695/1400)


Người Dùng Đánh Giá

Đánh Giá
8 /10 (226 đánh giá)
Nhận Xét
0 nhận xét
Xem thêm

Tìm Kiếm Xe