Giá Xe Kawasaki ER - 6n Đời 2015

cập nhập ngày 2015-01-15 14:08:53
Đánh Giá : 8/ 10 (201 đánh giá)

Giá Hãng

Giá Thị Trường

Thông số kĩ thuật xe Kawasaki ER - 6n

Động Cơ
Động cơ 4 thì , V2, SOHC, W/C
Dung tích động cơ 649 cc
Đường kính x Hành trình pittông
65,0 mm x 52,4 mm
Tỉ số truyền sơ cấp
2.095 (88/42)
Tỉ số truyền sau cùng
3.067 (46/15)
Loại ly hợp
Đa đĩa ly hợp ướt
Hệ thống đánh lửa
Đề
Hệ thống bôi trơn
Bôi trơn ướt cưỡng bức
Tỉ số nén
11,3 : 1
Bộ chế hòa khí
Phun xăng tự động FI : Keihin TTK 38x2
Loại nhớt máy
API SE,SF,SG,SH,SJ,SL JASO MA SAE 10W40
Khung Xe và Lốp Xe
Hộp số 6 số
Giảm sóc trước
-
Hệ thống truyền động
Xích tải
Lốp trước
110/70-17 M/C (54S)
Giảm sóc sau
-
Lốp sau
130/70-17 M/C (62S)
Phanh trước
Đĩa đôi
Phanh sau
Đĩa đơn
Dung tích nhớt máy
2,4 lít
Kích Thước Và Cân Nặng
Trọng lượng xe
204 kg
Chiều cao yên
785 mm
Dài x Rộng x Cao
2.100 x 760 x 1.100 mm
Góc nghiêng / Độ lệch phương trục lái
24.5* / 102 mm
Bình xăng
15,5 L
Khoảng cách trục bánh xe
1.405 mm


Người Dùng Đánh Giá

Đánh Giá
8 /10 (201 đánh giá)
Nhận Xét
0 nhận xét
Xem thêm

Tìm Kiếm Xe