Giá Xe Honda Air Blade FI (Magnet) - Bản trang bị hệ thống xác định vị trí xe Đời 2013

cập nhập ngày 2014-01-22 10:37:01
Đánh Giá : 7/ 10 (253 đánh giá)

Giá Hãng

Giá Thị Trường

Thông số kĩ thuật xe Honda Air Blade FI (Magnet) - Bản trang bị hệ thống xác định vị trí xe

Tên sản phẩm Air Blade FI (Magnet)
Trọng lượng bản thân 115kg
Dài x Rộng x Cao 1.901mm x 687mm x 1.115mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.288mm
Độ cao yên 777mm
Khoảng cách gầm so với mặt đất 131mm
Dung tích bình xăng (danh định lớn nhất) 4,4 lít
Kích cỡ lốp Trước: 80/90 - 14 M/C 40P / Sau: 90/90 - 14 M/C 46P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh, làm mát bằng dung dịch
Dung tích xi lanh 124,8 cm3
Đường kính x hành trình pít tông 52,4 mm x 57,9 mm
Tỷ số nén 11 : 1
Công suất tối đa 8,2kW/ 8.500 vòng/ phút
Mô-men cực đại 11,2N.m/ 5.000 vòng/ phút
Dung tích nhớt máy 0,9 lít khi rã máy/ 0,8 lít khi thay nhớt
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp
Hệ thống khởi động Điện/ Đạp chân

Người Dùng Đánh Giá

Đánh Giá
7 /10 (253 đánh giá)
Nhận Xét
0 nhận xét
Xem thêm

Tìm Kiếm Xe